
Mỡ Molykote 41 (5kg/can) – Giải Pháp Bôi Trơn Chuyên Biệt Cho Nhiệt Độ Cao
Trong các ngành công nghiệp hiện đại, việc tìm kiếm một loại mỡ bôi trơn có khả năng hoạt động hiệu quả dưới điều kiện nhiệt độ cực cao và tải trọng lớn luôn là một thách thức. Mỡ Molykote 41 (5kg/can) của Dow Corning (nay là DuPont) chính là câu trả lời hoàn hảo cho những yêu cầu khắt khe đó. Với công thức đặc biệt, Molykote 41 được thiết kế để mang lại hiệu suất bôi trơn vượt trội, đảm bảo sự vận hành liên tục và ổn định cho máy móc thiết bị trong các môi trường khắc nghiệt nhất.
Mỡ Molykote 41 Là Gì?
Molykote 41 là một loại mỡ bôi trơn gốc silicone, không nóng chảy, chứa chất bôi trơn rắn fluoroslicon và molybdenum disulfide. Sự kết hợp độc đáo này mang lại khả năng chống oxy hóa tuyệt vời, ổn định nhiệt độ cao và khả năng chịu tải trọng vượt trội. Nó được phát triển đặc biệt cho các ứng dụng yêu cầu bôi trơn hiệu quả trong phạm vi nhiệt độ rộng, đặc biệt là ở những nơi mỡ gốc dầu thông thường không thể đáp ứng được.
Đặc Điểm Nổi Bật và Lợi Ích Của Mỡ Molykote 41
- Khả năng chịu nhiệt độ cực cao: Vận hành ổn định trong dải nhiệt độ rộng, từ -20°C đến +290°C, và có thể lên tới 315°C trong thời gian ngắn, phù hợp cho các lò nung, băng tải nhiệt, và các bộ phận chịu nhiệt khác.
- Ổn định oxy hóa tuyệt vời: Chống lại sự phân hủy do oxy hóa ở nhiệt độ cao, kéo dài tuổi thọ mỡ và giảm tần suất bảo trì.
- Độ bay hơi thấp: Giảm thiểu sự hao hụt mỡ, đảm bảo lớp màng bôi trơn bền vững trong thời gian dài.
- Chịu tải trọng cao: Công thức chứa molybdenum disulfide giúp tăng cường khả năng chịu tải, bảo vệ bề mặt kim loại khỏi mài mòn và hư hại.
- Kháng hóa chất và nước: Cung cấp khả năng bảo vệ tốt trong môi trường có hóa chất và độ ẩm cao.
- Kéo dài tuổi thọ thiết bị: Giảm ma sát, giảm mài mòn, từ đó kéo dài tuổi thọ của các bộ phận máy móc.
Thông Số Kỹ Thuật Chính
Dưới đây là một số thông số kỹ thuật tiêu biểu của Mỡ Molykote 41:
| Thuộc tính | Giá trị tiêu biểu |
|---|---|
| Màu sắc | Đen |
| Gốc dầu | Silicone |
| Chất làm đặc | Vô cơ (không nóng chảy) |
| Nhiệt độ hoạt động | Từ -20°C đến +290°C (lên đến 315°C trong thời gian ngắn) |
| Độ xuyên kim (Worked Penetration) | 270 – 300 (mm/10) |
| Độ bay hơi (200°C, 24 giờ) | < 2% |
| Tải hàn 4 bi (4-Ball Weld Load) | > 2000 N |
| Điểm nhỏ giọt | Không có |
Ứng Dụng Tiêu Biểu Của Mỡ Molykote 41
Mỡ Molykote 41 là lựa chọn lý tưởng cho một loạt các ứng dụng công nghiệp chịu nhiệt độ cao và tải trọng nặng, bao gồm:
- Băng tải trong lò nung, lò sấy, lò luyện kim.
- Ổ trục, bạc đạn, con lăn hoạt động ở nhiệt độ cao trong các ngành thép, gốm sứ, thủy tinh.
- Các khớp nối, bản lề, cam và các bộ phận trượt chịu nhiệt.
- Máy móc thiết bị trong ngành công nghiệp hóa chất, khai thác mỏ.
- Hệ thống bôi trơn tự động cho các điểm nhiệt độ cao.
Tại Sao Nên Chọn Mỡ Molykote 41?
Việc đầu tư vào Mỡ Molykote 41 (5kg/can) không chỉ là chọn một loại mỡ bôi trơn, mà là chọn một giải pháp tối ưu cho hiệu suất và độ bền của thiết bị. Khả năng chống chịu nhiệt độ và tải trọng vượt trội, cùng với tuổi thọ sử dụng lâu dài, giúp giảm chi phí bảo trì, tăng năng suất và đảm bảo hoạt động liên tục cho các hệ thống quan trọng của bạn.
Với Molykote 41, bạn có thể hoàn toàn yên tâm về khả năng bảo vệ và vận hành trơn tru của máy móc ngay cả trong những điều kiện khắc nghiệt nhất.
Thông tin truy cập
Tìm hiểu thêm về các dòng sản phẩm khác của SUN COMPANY
SUNCOMPANY– Nhà phân phối sản phẩm Molykote tại Việt Nam
Là nhà phân phối các sản phẩm công nghiệp của Molykote tại thị trường Việt Nam với các ứng dụng trong việc bảo trì bảo dưỡng máy móc và thiết bị công nghiệp.
Bằng cách cung cấp cho khách hàng các sản phẩm tốt và chất lượng được sản xuất và giám sát chặt chẽ bởi hệ thống quản lý chuyên nghiệp, SUNCOMPANY tự hào đã đóng góp vào cuộc sống con người cũng như sự phát triển trên thị trường công nghiệp tại Việt Nam.
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SUN COMMERCIAL – SUN COMMERCIAL SERVICE TRADING CO., LTD
– Mã số thuế: 0316694604
– SĐT: 0906 310 546
– Địa chỉ: 118/8 Huỳnh Thiện Lộc, Phường Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam



